trong mình
Định nghĩa
Danh từ (cụm từ):
- Trong cơ thể, trong người: "trong mình" chỉ phần bên trong của cơ thể, thường dùng để nói về cảm giác thể chất hoặc trạng thái sức khỏe.
- Trong túi, trong người (vật sở hữu): "trong mình" còn chỉ việc mang theo đồ vật bên người, như trong túi quần, túi áo.
Trạng từ (cụm từ):
- Ở bên trong cơ thể: Dùng để mô tả vị trí hoặc cảm nhận nội tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cảm giác cơ thể):
- Tôi cảm thấy khó chịu trong mình, có lẽ bị ốm. (Tôi có cảm giác không thoải mái bên trong cơ thể, có thể do bệnh.)
- Anh ấy luôn mang theo giấy tờ trong mình. (Anh ấy luôn giữ giấy tờ trong túi quần hoặc túi áo.)
Trạng từ (vị trí):
- Cô ấy giấu chiếc nhẫn trong mình. (Cô ấy cất giấu chiếc nhẫn ở bên trong người, như trong túi hay trong áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thấy trong mình": diễn tả cảm giác chủ quan về sức khỏe hoặc tâm trạng.
- Sau khi uống thuốc, tôi thấy trong mình dễ chịu hơn. (Tôi cảm nhận cơ thể nhẹ nhõm, thoải mái hơn.)
"mang trong mình": mang theo vật gì đó bên người hoặc giữ kín một điều gì (cả nghĩa bóng).
- Cô ấy mang trong mình một bí mật lớn. (Cô ấy giữ kín một điều quan trọng không tiết lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Trong người: đồng nghĩa với "trong mình", chỉ bên trong cơ thể.
- Tôi thấy nóng trong người. (Tôi cảm thấy nóng bức bên trong cơ thể.)
Trong túi: chỉ vị trí cụ thể hơn, thay thế cho "trong mình" khi nói về đồ vật.
- Chìa khóa nằm trong túi áo. (Chìa khóa được cất trong túi áo.)
Từ đồng nghĩa
- Trong cơ thể: phần bên trong của thân thể.
- Trong lòng: nghĩa bóng, chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu kín.
- Anh ấy giữ nỗi buồn trong lòng. (Anh ấy không bộc lộ nỗi buồn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Khó chịu trong mình: cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
- Sau bữa ăn quá no, tôi thấy khó chịu trong mình. (Tôi cảm thấy đầy bụng, khó chịu.)