trong mình

trong mình

Người đàn ông luôn mang theo chìa khóa trong mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm từ):

    • Trong cơ thể, trong người: "trong mình" chỉ phần bên trong của cơ thể, thường dùng để nói về cảm giác thể chất hoặc trạng thái sức khỏe.
    • Trong túi, trong người (vật sở hữu): "trong mình" còn chỉ việc mang theo đồ vật bên người, như trong túi quần, túi áo.
  2. Trạng từ (cụm từ):

    • bên trong cơ thể: Dùng để mô tả vị trí hoặc cảm nhận nội tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cảm giác cơ thể):

    • Tôi cảm thấy khó chịu trong mình, có lẽ bị ốm. (Tôi cảm giác không thoải mái bên trong cơ thể, có thể do bệnh.)
    • Anh ấy luôn mang theo giấy tờ trong mình. (Anh ấy luôn giữ giấy tờ trong túi quần hoặc túi áo.)
  • Trạng từ (vị trí):

    • ấy giấu chiếc nhẫn trong mình. ( ấy cất giấu chiếc nhẫnbên trong người, như trong túi hay trong áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thấy trong mình": diễn tả cảm giác chủ quan về sức khỏe hoặc tâm trạng.

    • Sau khi uống thuốc, tôi thấy trong mình dễ chịu hơn. (Tôi cảm nhận cơ thể nhẹ nhõm, thoải mái hơn.)
  • "mang trong mình": mang theo vật đó bên người hoặc giữ kín một điều (cả nghĩa bóng).

    • ấy mang trong mình một mật lớn. ( ấy giữ kín một điều quan trọng không tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trong người: đồng nghĩa với "trong mình", chỉ bên trong cơ thể.

    • Tôi thấy nóng trong người. (Tôi cảm thấy nóng bức bên trong cơ thể.)
  • Trong túi: chỉ vị trí cụ thể hơn, thay thế cho "trong mình" khi nói về đồ vật.

    • Chìa khóa nằm trong túi áo. (Chìa khóa được cất trong túi áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong cơ thể: phần bên trong của thân thể.
  • Trong lòng: nghĩa bóng, chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu kín.
    • Anh ấy giữ nỗi buồn trong lòng. (Anh ấy không bộc lộ nỗi buồn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Khó chịu trong mình: cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
    • Sau bữa ăn quá no, tôi thấy khó chịu trong mình. (Tôi cảm thấy đầy bụng, khó chịu.)